Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nuò

诺 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诺 trong tiếng Việt

đồng ý; hứa; (văn học) vâng!

Tra từ liên quan