Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
痲痹
má bì

biến thể của 麻痺|麻痹[ma2 bi4]

Cụm từ
麻痹
má bì

tê liệt; chứng liệt; tê cóng; làm tê liệt; (nghĩa bóng) ru ngủ; cẩu thả; thờ ơ

Cụm từ
马边
Mǎ biān

huyện tự trị dân tộc Di Mabian ở Tứ Xuyên

Cụm từ
马鞭
mǎ biān

roi ngựa

Cụm từ
马边县
Mǎ biān xiàn

quận tự trị dân tộc Di Mã Biên ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên

Cụm từ
马边彝族自治县
Mǎ biān Yí zú Zì zhì xiàn

Quận tự trị dân tộc Di Mã Biên ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên

Cụm từ
码表
mǎ biǎo

đồng hồ tốc độ; đồng hồ bấm giờ; máy tính quãng đường xe đạp; (tin học) bảng mã

Cụm từ
马表
mǎ biǎo

đồng hồ bấm giờ

Cụm từ
麻痹大意
má bì dà yì

không cảnh giác; cẩu thả

Cụm từ
马鳖
mǎ biē

con đỉa

Cụm từ
马槟榔
mǎ bīng lang

cây caper

Cụm từ
马勃菌
mǎ bó jùn

nấm bò hung (loại nấm thuộc ngành Basidiomycota)

Thành ngữ
马伯乐
Mǎ bó lè

Maspero (tên)

Cụm từ
抹布
mā bù

giẻ lau; cũng đọc là [mo3 bu4]

Cụm từ
马步
mǎ bù

(võ thuật) tư thế tấn mã (dạng chân rộng, như khi cưỡi ngựa)

Cụm từ
麻布
má bù

vải bố

Cụm từ
马布多
Mǎ bù duō

Maputo, thủ đô Mozambique (Đài Loan)

Cụm từ
骂不绝口
mà bù jué kǒu

mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục

Thành ngữ
马不停蹄
mǎ bù tíng tí

không ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơi

Cụm từ
马槽
mǎ cáo

máng cỏ

Cụm từ
马草夼
Mǎ cǎo kuǎng

làng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家鎮|滕家镇, huyện Rongcheng 榮成|荣成, Weihai 威海, Sơn Đông

Cụm từ
马草夼村
Mǎ cǎo kuǎng cūn

làng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家鎮|滕家镇, huyện Rongcheng 榮成|荣成, Weihai 威海, Sơn Đông

Cụm từ
麻缠
má chán

quấy rầy

Cụm từ
码长城
mǎ Cháng chéng

(khẩu ngữ) chơi mạt chược

Khẩu ngữ
马超
Mǎ Chāo

Mã Siêu (176-222), tướng Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa

Cụm từ
马车
mǎ chē

xe ngựa kéo

Cụm từ
麻城
Má chéng

Macheng, thành phố cấp huyện ở Huanggang 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
麻城市
Má chéng shì

Macheng, thành phố cấp huyện ở Huanggang 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
马齿徒增
mǎ chǐ tú zēng

(tự giễu) đã già mà không đạt được thành tựu gì (thành ngữ)

Thành ngữ
马齿苋
mǎ chǐ xiàn

Rau sam (Portulaca oleracea)

Cụm từ