Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妈的媽的

mā de

妈的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妈的 trong tiếng Việt

xem 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]

Tra từ liên quan