Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马德拉群岛馬德拉群島

Mǎ dé lā Qún dǎo

马德拉群岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马德拉群岛 trong tiếng Việt

Madeira; quần đảo Madeira

Tra từ liên quan