Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马尔可夫过程馬爾可夫過程

Mǎ ěr kě fū guò chéng

马尔可夫过程 là gì?

马尔可夫过程 [Mǎ ěr kě fū guò chéng] có nghĩa là quá trình Markov (toán).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马尔可夫过程 trong tiếng Việt

quá trình Markov (toán)

Cách đọc và ghi nhớ 马尔可夫过程

马尔可夫过程 được đọc là Mǎ ěr kě fū guò chéng, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quá trình Markov (toán)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan