马尔贝克馬爾貝克 Mǎ ěr bèi kè 马尔贝克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马尔贝克 trong tiếng Việt Malbec (loại nho) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan