Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马尔贝克馬爾貝克

Mǎ ěr bèi kè

马尔贝克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马尔贝克 trong tiếng Việt

Malbec (loại nho)

Tra từ liên quan