Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马达加斯加岛馬達加斯加島

Mǎ dá jiā sī jiā Dǎo

马达加斯加岛 là gì?

马达加斯加岛 [Mǎ dá jiā sī jiā Dǎo] có nghĩa là Madagascar.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马达加斯加岛 trong tiếng Việt

Madagascar

Cách đọc và ghi nhớ 马达加斯加岛

马达加斯加岛 được đọc là Mǎ dá jiā sī jiā Dǎo, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Madagascar”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan