马尔地夫馬爾地夫 Mǎ ěr dì fū 马尔地夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马尔地夫 trong tiếng Việt Maldives (Trung Hoa Dân Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan