Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马店馬店

mǎ diàn

马店 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马店 trong tiếng Việt

quán trọ cũng cung cấp chỗ cho ngựa của khách

Tra từ liên quan