Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马尔马拉海馬爾馬拉海

Mǎ ěr mǎ lā Hǎi

马尔马拉海 là gì?

马尔马拉海 [Mǎ ěr mǎ lā Hǎi] có nghĩa là Biển Marmara.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马尔马拉海 trong tiếng Việt

Biển Marmara

Cách đọc và ghi nhớ 马尔马拉海

马尔马拉海 được đọc là Mǎ ěr mǎ lā Hǎi, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Biển Marmara”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan