Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马尔代夫馬爾代夫

Mǎ ěr dài fū

马尔代夫 là gì?

马尔代夫 [Mǎ ěr dài fū] có nghĩa là Maldives.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马尔代夫 trong tiếng Việt

Maldives

Cách đọc và ghi nhớ 马尔代夫

马尔代夫 được đọc là Mǎ ěr dài fū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Maldives”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan