Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马刀馬刀

mǎ dāo

马刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马刀 trong tiếng Việt

  1. kiếm cong
  2. đao kỵ binh
Tra từ liên quan