马尔默馬爾默 Mǎ ěr mò 马尔默 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马尔默 trong tiếng Việt Malmo (thành phố Malmo, Thụy Điển) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan