Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马丁炉馬丁爐

Mǎ dīng lú

马丁炉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马丁炉 trong tiếng Việt

lò Martin; lò luyện kim hở; luyện kim hở

Tra từ liên quan