Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马达加斯加馬達加斯加

Mǎ dá jiā sī jiā

马达加斯加 là gì?

马达加斯加 [Mǎ dá jiā sī jiā] có nghĩa là Madagascar.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马达加斯加 trong tiếng Việt

Madagascar

Cách đọc và ghi nhớ 马达加斯加

马达加斯加 được đọc là Mǎ dá jiā sī jiā, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Madagascar”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan