Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng L

6.895 mục từ · Trang 25/115

垒砌lěi qì

垒砌: xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp

Cụm từ
类器官lèi qì guān

类器官: cơ quan nhân tạo (y học tái tạo)

Cụm từ
垒球lěi qiú

垒球: bóng chày mềm

Cụm từ
类球面lèi qiú miàn

类球面: hình cầu thuôn (toán học)

Cụm từ
雷区léi qū

雷区: bãi mìn (nghĩa đen và bóng)

Cụm từ
泪人lèi rén

泪人: người khóc không ngừng, mặt đẫm lệ

Cụm từ
雷人léi rén

雷人: (tiếng lóng Internet) sốc; kinh khủng; đáng sợ; tuyệt vời

Ngôn ngữ mạng
类人猿lèi rén yuán

类人猿: vượn người

Cụm từ
雷日纳Léi rì nà

雷日纳: Regina (tên); Regina, thành phố ở Brazil

Cụm từ
羸弱léi ruò

羸弱: yếu ớt; yếu đuối

Cụm từ
泪如雨下lèi rú yǔ xià

泪如雨下: nước mắt rơi như mưa (thành ngữ)

Thành ngữ
勒杀lēi shā

勒杀: bóp cổ

Cụm từ
雷山Léi shān

雷山: huyện Lôi Sơn ở châu tự trị Miêu và Đồng, Qiandongnan 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
雷山县Léi shān xiàn

雷山县: huyện Lôi Sơn, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
镭射léi shè

镭射: laser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光[ji1 guang1]

Cụm từ
雷射léi shè

雷射: laser (từ mượn dùng ở Đài Loan); cũng viết 鐳射|镭射

Cụm từ
雷射笔léi shè bǐ

雷射笔: bút laser (Đài Loan)

Cụm từ
雷神léi shén

雷神: thần sấm (Trung Quốc Lôi Công 雷公[Lei2 gong1], Bắc Âu Thor 索爾|索尔[Suo3 er3], Hy Lạp Zeus 宙斯[Zhou4 si1] v.v.)

Cụm từ
雷声léi shēng

雷声: sấm

Cụm từ
雷声大,雨点小léi shēng dà , yǔ diǎn xiǎo

雷声大,雨点小: nghĩa đen: sấm to, nhưng mưa chỉ nhỏ giọt (thành ngữ); nghĩa bóng: nói nhiều, nhưng không làm gì cả

Thành ngữ
雷神公司Léi shén Gōng sī

雷神公司: Công ty Raytheon, nhà thầu quốc phòng Mỹ

Cụm từ
雷神之锤Léi shén zhī Chuí

雷神之锤: Quake (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
镭射印表机léi shè yìn biǎo jī

镭射印表机: máy in laser

Cụm từ
礌石léi shí

礌石: (cũ) đá có thể thả từ trên cao xuống kẻ địch tấn công

Cụm từ
类书lèi shū

类书: sách tham khảo bao gồm tài liệu trích dẫn từ nhiều nguồn, sắp xếp theo chuyên mục (khoảng 600 sách được biên soạn từ thế kỷ 3 đến thế kỷ 18 ở…

Cụm từ
类属词典lèi shǔ cí diǎn

类属词典: từ điển từ đồng nghĩa

Cụm từ
泪水lèi shuǐ

泪水: nước mắt; lệ

Cụm từ
泪水涟涟lèi shuǐ lián lián

泪水涟涟: nước mắt như suối (thành ngữ)

Thành ngữ
勒死lēi sǐ

勒死: siết cổ

Cụm từ
耒耜lěi sì

耒耜: cái cày

Cụm từ
蕾丝lěi sī

蕾丝: ren (từ mượn) (dệt may)

Cụm từ
类似lèi sì

类似: tương tự; tương đồng

Cụm từ
蕾丝边lěi sī biān

蕾丝边: đồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)

Tiếng lóng xã hội
类似点lèi sì diǎn

类似点: sự giống nhau

Cụm từ
蕾丝花边lěi sī huā biān

蕾丝花边: đường viền ren (từ mượn)

Cụm từ
累死累活lèi sǐ lèi huó

累死累活: mệt lử vì làm việc quá sức; làm việc quần quật đến kiệt sức

Cụm từ
雷司令Léi sī lìng

雷司令: Riesling (giống nho)

Cụm từ
擂台lèi tái

擂台: sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi; đấu trường; sàn đấu

Cụm từ
擂台赛lèi tái sài

擂台赛: giải đấu loại trực tiếp (người thắng tiếp tục thi đấu cho đến khi bị đánh bại)

Cụm từ
雷霆léi tíng

雷霆: tiếng sấm

Cụm từ
雷同léi tóng

雷同: bắt chước người khác; giống hệt

Cụm từ
类推lèi tuī

类推: suy luận tương tự

Cụm từ
泪汪汪lèi wāng wāng

泪汪汪: đẫm lệ; tràn đầy nước mắt

Cụm từ
类乌齐Lèi wū qí

类乌齐: huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
类乌齐县Lèi wū qí xiàn

类乌齐县: huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
泪腺lèi xiàn

泪腺: tuyến lệ

Cụm từ
累心lèi xīn

累心: mệt mỏi (về tinh thần hoặc cảm xúc)

Cụm từ
类型lèi xíng

类型: loại; kiểu; loại hình; (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu

Cụm từ
类星体lèi xīng tǐ

类星体: quasar

Cụm từ
雷亚尔léi yà ěr

雷亚尔: đồng real (tiền tệ Brazil) (từ mượn)

Cụm từ
泪眼lèi yǎn

泪眼: mắt đẫm lệ

Cụm từ
肋眼lèi yǎn

肋眼: thịt rib eye (bít tết) (từ mượn)

Cụm từ
耒阳Lěi yáng

耒阳: Leiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
耒阳市Lěi yáng shì

耒阳市: Leiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
泪眼婆娑lèi yǎn pó suō

泪眼婆娑: đầy nước mắt (thành ngữ)

Thành ngữ
泪液lèi yè

泪液: nước mắt; lệ

Cụm từ
嫘萦léi yíng

嫘萦: tơ nhân tạo

Cụm từ
雷雨léi yǔ

雷雨: bão có sấm sét

Cụm từ
类语辞典lèi yǔ cí diǎn

类语辞典: từ điển đồng nghĩa

Cụm từ
雷扎耶湖Léi zhá yē Hú

雷扎耶湖: Hồ Urmia, tây bắc Iran, một hồ muối lớn; trước đây gọi là hồ Rezaiyeh

Cụm từ