Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垒砌壘砌

lěi qì

垒砌 là gì?

垒砌 [lěi qì] có nghĩa là xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垒砌 trong tiếng Việt

xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp

Cách đọc và ghi nhớ 垒砌

垒砌 được đọc là lěi qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan