Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
累死累活

lèi sǐ lèi huó

累死累活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 累死累活 trong tiếng Việt

mệt lử vì làm việc quá sức; làm việc quần quật đến kiệt sức

Tra từ liên quan