Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羸弱

léi ruò

羸弱 là gì?

羸弱 [léi ruò] có nghĩa là yếu ớt; yếu đuối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羸弱 trong tiếng Việt

  1. yếu ớt
  2. yếu đuối

Cách đọc và ghi nhớ 羸弱

羸弱 được đọc là léi ruò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yếu ớt; yếu đuối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan