Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垒球壘球

lěi qiú

垒球 là gì?

垒球 [lěi qiú] có nghĩa là bóng chày mềm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垒球 trong tiếng Việt

bóng chày mềm

Cách đọc và ghi nhớ 垒球

垒球 được đọc là lěi qiú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bóng chày mềm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan