镭射鐳射 léi shè 镭射 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 镭射 trong tiếng Việt laser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光[ji1 guang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan