Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镭射鐳射

léi shè

镭射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镭射 trong tiếng Việt

laser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光[ji1 guang1]

Tra từ liên quan