雷射 léi shè 雷射 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雷射 trong tiếng Việt laser (từ mượn dùng ở Đài Loan); cũng viết 鐳射|镭射 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan