Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷神

léi shén

雷神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷神 trong tiếng Việt

thần sấm (Trung Quốc Lôi Công 雷公[Lei2 gong1], Bắc Âu Thor 索爾|索尔[Suo3 er3], Hy Lạp Zeus 宙斯[Zhou4 si1] v.v.)

Tra từ liên quan