Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肋眼

lèi yǎn

肋眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肋眼 trong tiếng Việt

thịt rib eye (bít tết) (từ mượn)

Tra từ liên quan