雷声 là gì?
雷声 [léi shēng] có nghĩa là sấm.
Nghĩa của từ 雷声 trong tiếng Việt
sấm
Cách đọc và ghi nhớ 雷声
雷声 được đọc là léi shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sấm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
雷声 [léi shēng] có nghĩa là sấm.
sấm
雷声 được đọc là léi shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sấm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .