Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷亚尔雷亞爾

léi yà ěr

雷亚尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷亚尔 trong tiếng Việt

đồng real (tiền tệ Brazil) (từ mượn)

Tra từ liên quan