雷亚尔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雷亚尔
đồng real (tiền tệ Brazil) (từ mượn)
Giản thể雷亚尔
Phồn thể雷亞爾
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng