类器官類器官 lèi qì guān 类器官 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 类器官 trong tiếng Việt cơ quan nhân tạo (y học tái tạo) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan