Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷声大,雨点小雷聲大,雨點小

léi shēng dà , yǔ diǎn xiǎo

雷声大,雨点小 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷声大,雨点小 trong tiếng Việt

nghĩa đen: sấm to, nhưng mưa chỉ nhỏ giọt (thành ngữ); nghĩa bóng: nói nhiều, nhưng không làm gì cả

Tra từ liên quan