Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闾尾閭尾

lǘ wěi

闾尾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闾尾 trong tiếng Việt

xương cụt

Tra từ liên quan