Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滤压壶濾壓壺

lǜ yā hú

滤压壶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滤压壶 trong tiếng Việt

bình pha cà phê kiểu Pháp; bình ép

Tra từ liên quan