Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铝土鋁土

lǚ tǔ

铝土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铝土 trong tiếng Việt

quặng bôxit; quặng nhôm

Tra từ liên quan