Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
履约履約

lǚ yuē

履约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 履约 trong tiếng Việt

  1. giữ lời hứa
  2. thực hiện thỏa thuận
Tra từ liên quan