Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旅游者旅遊者

lǚ yóu zhě

旅游者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旅游者 trong tiếng Việt

  1. khách du lịch
  2. du khách
  3. người tham quan
Tra từ liên quan