Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旅游旅遊

lǚ yóu

旅游 là gì?

旅游 [lǚ yóu] có nghĩa là chuyến đi; hành trình; du lịch; du hành; tour; đi du lịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旅游 trong tiếng Việt

  1. chuyến đi
  2. hành trình
  3. du lịch
  4. du hành
  5. tour
  6. đi du lịch

Cách đọc và ghi nhớ 旅游

旅游 được đọc là lǚ yóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyến đi; hành trình; du lịch; du hành; tour; đi du lịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan