Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
履新

lǚ xīn

履新 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 履新 trong tiếng Việt

(dùng cho quan chức) nhậm chức mới; (văn học) đón Tết

Tra từ liên quan