Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
履行

lǚ xíng

履行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 履行 trong tiếng Việt

thực hiện (nghĩa vụ của mình); tiến hành (một nhiệm vụ); thi hành (một thỏa thuận); thực thi

Tra từ liên quan