履行
履行 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 履行 trong tiếng Việt
thực hiện (nghĩa vụ của mình); tiến hành (một nhiệm vụ); thi hành (một thỏa thuận); thực thi
thực hiện (nghĩa vụ của mình); tiến hành (một nhiệm vụ); thi hành (một thỏa thuận); thực thi