Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旅游城市旅遊城市

lǚ yóu chéng shì

旅游城市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旅游城市 trong tiếng Việt

thành phố du lịch

Tra từ liên quan