Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
L照

L zhào

L照 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ L照 trong tiếng Việt

ảnh nude (từ 裸照[luo3 zhao4])

Tra từ liên quan