Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绿茵场綠茵場

lǜ yīn chǎng

绿茵场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绿茵场 trong tiếng Việt

sân bóng đá

Tra từ liên quan