Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
履约保证金履約保證金

lǚ yuē bǎo zhèng jīn

履约保证金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 履约保证金 trong tiếng Việt

bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)

Tra từ liên quan