Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旅行团旅行團

lǚ xíng tuán

旅行团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旅行团 trong tiếng Việt

đoàn du lịch

Tra từ liên quan