Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旅行

lǚ xíng

旅行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旅行 trong tiếng Việt

du lịch; hành trình; chuyến đi; LT:趟[tang4],次[ci4]

Tra từ liên quan