旅行 lǚ xíng 旅行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旅行 trong tiếng Việt du lịch; hành trình; chuyến đi; LT:趟[tang4],次[ci4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan