Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驴友驢友

lǘ yǒu

驴友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驴友 trong tiếng Việt

dân phượt; bạn đồng hành du lịch

Tra từ liên quan