Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
航空航天局
háng kōng háng tiān jú

cơ quan hàng không và vũ trụ

Cụm từ
航空局
háng kōng jú

cơ quan hàng không

Cụm từ
航空母舰
háng kōng mǔ jiàn

tàu sân bay (LT:艘[sou1]); (cách nói thông tục) (phép ẩn dụ cho thứ gì đó khổng lồ, như cá voi)

Khẩu ngữ
航空母舰战斗群
háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún

nhóm tiên phong trên tàu sân bay; nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu

Cụm từ
航空器
háng kōng qì

phương tiện hàng không

Cụm từ
航空事业
háng kōng shì yè

ngành công nghiệp hàng không

Cụm từ
航空术
háng kōng shù

hàng không học

Cụm từ
航空线
háng kōng xiàn

tuyến đường hàng không; đường bay

Cụm từ
航空信
háng kōng xìn

thư gửi bằng đường hàng không

Cụm từ
航空学
háng kōng xué

khoa học hàng không

Cụm từ
航空业
háng kōng yè

ngành công nghiệp hàng không

Cụm từ
航空邮件
háng kōng yóu jiàn

thư hàng không

Cụm từ
航空邮简
háng kōng yóu jiǎn

thư gửi hàng không

Cụm từ
航空运单
háng kōng yùn dān

Vận đơn hàng không (AWB)

Cụm từ
航空站
háng kōng zhàn

nhà ga hàng không

Cụm từ
航空自卫队
háng kōng zì wèi duì

lực lượng phòng vệ trên không

Cụm từ
行列
háng liè

đội hình; mảng; (nghĩa bóng) hàng ngũ (như trong "gia nhập hàng ngũ...")

Cụm từ
行列式
háng liè shì

định thức (toán học)

Cụm từ
航模
háng mó

mô hình máy bay hoặc tàu

Cụm từ
航母
háng mǔ

tàu sân bay (viết tắt của 航空母艦|航空母舰[hang2kong1 mu3jian4])

Viết tắt
焊工
hàn gōng

thợ hàn; thợ hàn thiếc; LT:名[ming2]; hàn

Cụm từ
含宫咀徵
hán gōng jǔ zhǐ

(thành ngữ) thấm đượm nhạc đẹp

Thành ngữ
函购
hán gòu

đặt hàng qua thư

Cụm từ
含垢忍辱
hán gòu - rěn rǔ

(thành ngữ) chịu đựng sự xấu hổ và nhục nhã

Thành ngữ
航拍
háng pāi

quay chụp từ trên không (video hoặc ảnh)

Cụm từ
行情
háng qíng

giá thị trường; báo giá thị trường; tình hình thị trường hiện tại

Cụm từ
航权
háng quán

quyền bay

Cụm từ
航厦
háng shà

nhà ga hàng không

Cụm từ
行商
háng shāng

nhân viên kinh doanh lưu động; thương nhân lữ hành; người bán rong; người bán dạo

Cụm từ
夯实
hāng shí

đầm nén; nện (đất,...)

Cụm từ