Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
号子號子

hào zi

号子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 号子 trong tiếng Việt

bài hát lao động; phòng giam; loại; hạng; dấu; ký hiệu; tín hiệu; (Đài Loan) công ty môi giới

Tra từ liên quan