号子號子
号子 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 号子 trong tiếng Việt
bài hát lao động; phòng giam; loại; hạng; dấu; ký hiệu; tín hiệu; (Đài Loan) công ty môi giới
bài hát lao động; phòng giam; loại; hạng; dấu; ký hiệu; tín hiệu; (Đài Loan) công ty môi giới