哈希
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哈希
băm (tin học); xem thêm 散列[san3 lie4]
Giản thể哈希
Phồn thể哈希
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng