Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈希

hā xī

哈希 là gì?

哈希 [hā xī] có nghĩa là băm (tin học); xem thêm 散列[san3 lie4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈希 trong tiếng Việt

  1. băm (tin học)
  2. xem thêm 散列[san3 lie4]

Cách đọc và ghi nhớ 哈希

哈希 được đọc là hā xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băm (tin học); xem thêm 散列[san3 lie4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan