Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豪壮豪壯

háo zhuàng

豪壮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豪壮 trong tiếng Việt

  1. tráng lệ
  2. anh hùng
Tra từ liên quan