豪宅 háo zhái 豪宅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 豪宅 trong tiếng Việt dinh thự trang lệbiệt thự 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan