Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

壑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壑 trong tiếng Việt

hẻm núi; thung lũng; tiếng Đài Loan đọc là [huo4]

Tra từ liên quan