Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好转好轉

hǎo zhuǎn

好转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好转 trong tiếng Việt

cải thiện; chuyển biến tốt hơn; sự cải thiện

Tra từ liên quan